Chương 48 · Giấy và bìa; các sản phẩm làm bằng bột giấy, bằng giấy hoặc bằng bìa
4823
Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo
Other paper, paperboard, cellulose wadding and webs of cellulose fibres, cut to size or shape; other articles of paper pulp, paper, paperboard, cellulose wadding or webs of cellulose fibres
22 dòng thuế thuộc 4823
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4823.20.10 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Giấy lọc và bìa lọc: / - - Dạng dải, cuộn hoặc tờ | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.20.90 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Giấy lọc và bìa lọc: / - - Loại khác | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.40.21 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Dạng cuộn, tờ và đĩa, đã in dùng cho máy ghi tự động: / - - Dùng cho máy điện ghi trong ngành y: / - - - Giấy ghi điện tâm đồ | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.40.29 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Dạng cuộn, tờ và đĩa, đã in dùng cho máy ghi tự động: / - - Dùng cho máy điện ghi trong ngành y: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.40.90 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Dạng cuộn, tờ và đĩa, đã in dùng cho máy ghi tự động: / - - Loại khác | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.61.00 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Khay, bát, đĩa, cốc, chén và các sản phẩm tương tự, bằng giấy hoặc bìa: / - - Từ tre (bamboo) | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.69.00 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Khay, bát, đĩa, cốc, chén và các sản phẩm tương tự, bằng giấy hoặc bìa: / - - Loại khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.70.00 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Các sản phẩm đúc hoặc nén bằng bột giấy | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.90.10 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Khung kén tằm | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.90.20 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Thẻ trưng bày đồ trang sức, kể cả loại cho đồ trang sức cá nhân hoặc các vật dụng cá nhân được để trong ví, túi xách hoặc mang trên người | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.90.30 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Bìa tráng polyetylen đã cắt dập thành hình để sản xuất cốc giấy | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.90.40 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Bộ ống giấy để sản xuất pháo hoa(SEN) | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.90.51 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Giấy kraft ở dạng cuộn có chiều rộng 209 mm, loại sử dụng làm bao gói cho thỏi dynamit: / - - - Có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống | kg/chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.90.59 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Giấy kraft ở dạng cuộn có chiều rộng 209 mm, loại sử dụng làm bao gói cho thỏi dynamit: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.90.60 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Thẻ jacquard đã đục lỗ | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.90.70 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Quạt và màn che kéo bằng tay | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.90.91 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Giấy silicon(SEN) | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.90.92 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Giấy vàng mã(SEN) | kg/chiếc | 30% | 20% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 4823.90.94 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, được tạo màu hoặc tạo vân toàn bộ | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.90.95 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Tấm phủ sàn | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.90.96 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác, đã cắt thành hình trừ hình chữ nhật hoặc hình vuông | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4823.90.99 | Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |