Chương 68 · Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự
6807.90
Loại khác:
Articles of asphalt or of similar material (for example, petroleum bitumen or coal tar pitch) / - Other:
2 dòng thuế thuộc 6807.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6807.90.10 | Các sản phẩm bằng asphalt hoặc bằng vật liệu tương tự (ví dụ, bi-tum dầu mỏ hoặc hắc ín than đá) / - Loại khác: / - - Tấm lát (tiles) | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6807.90.90 | Các sản phẩm bằng asphalt hoặc bằng vật liệu tương tự (ví dụ, bi-tum dầu mỏ hoặc hắc ín than đá) / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |