Chương 68 · Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự
6811.40
Chứa amiăng:
Articles of asbestos-cement, of cellulose fibre-cement or the like / - Containing asbestos:
8 dòng thuế thuộc 6811.40
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6811.40.10 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự / - Chứa amiăng: / - - Tấm làn sóng | kg/m2/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6811.40.21 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự / - Chứa amiăng: / - - Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khác: / - - - Gạch lát nền hoặc ốp tường chứa plastic | kg/m2/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6811.40.22 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự / - Chứa amiăng: / - - Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khác: / - - - Dùng để lợp mái, ốp bề mặt hoặc làm vách ngăn | kg/m2/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6811.40.29 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự / - Chứa amiăng: / - - Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khác: / - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6811.40.30 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự / - Chứa amiăng: / - - Ống hoặc ống dẫn | kg/m2/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6811.40.40 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự / - Chứa amiăng: / - - Các phụ kiện để ghép nối ống hoặc ống dẫn | kg/m2/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6811.40.50 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự / - Chứa amiăng: / - - Các sản phẩm khác, của loại sử dụng cho xây dựng | kg/m2/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6811.40.90 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự / - Chứa amiăng: / - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |