Chương 68 · Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự
6811.82
Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khác:
Articles of asbestos-cement, of cellulose fibre-cement or the like / - Not containing asbestos: / - - Other sheets, panels, tiles and similar articles:
3 dòng thuế thuộc 6811.82
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6811.82.10 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự / - Không chứa amiăng: / - - Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khác: / - - - Gạch lát nền hoặc ốp tường chứa plastic | kg/m2/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6811.82.20 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự / - Không chứa amiăng: / - - Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khác: / - - - Dùng để lợp mái, ốp bề mặt hoặc làm vách ngăn | kg/m2/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6811.82.90 | Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự / - Không chứa amiăng: / - - Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khác: / - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |