Chương 71 · Ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, đá quý hoặc đá bán quý, kim loại quý, kim loại được dát phủ kim loại quý, và các sản phẩm của chúng; đồ trang sức làm bằng chất liệu khác; tiền kim loại
7110
Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột
Platinum, unwrought or in semi-manufactured forms, or in powder form
12 dòng thuế thuộc 7110
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7110.11.10 | Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột / - Bạch kim: / - - Chưa gia công hoặc ở dạng bột: / - - - Dạng cục, thỏi, thanh đúc hoặc dạng bột | kg | 1,5% | 1% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7110.11.90 | Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột / - Bạch kim: / - - Chưa gia công hoặc ở dạng bột: / - - - Loại khác | kg | 1,5% | 1% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7110.19.00 | Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột / - Bạch kim: / - - Loại khác | kg | 1,5% | 1% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7110.21.10 | Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột / - Paladi: / - - Chưa gia công hoặc ở dạng bột: / - - - Dạng cục, thỏi, thanh đúc hoặc dạng bột | kg | 1,5% | 1% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7110.21.90 | Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột / - Paladi: / - - Chưa gia công hoặc ở dạng bột: / - - - Loại khác | kg | 1,5% | 1% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7110.29.00 | Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột / - Paladi: / - - Loại khác | kg | 1,5% | 1% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7110.31.10 | Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột / - Rodi: / - - Chưa gia công hoặc ở dạng bột: / - - - Dạng cục, thỏi, thanh đúc hoặc dạng bột | kg | 1,5% | 1% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7110.31.90 | Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột / - Rodi: / - - Chưa gia công hoặc ở dạng bột: / - - - Loại khác | kg | 1,5% | 1% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7110.39.00 | Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột / - Rodi: / - - Loại khác | kg | 1,5% | 1% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7110.41.10 | Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột / - Iridi, osmi và ruteni: / - - Chưa gia công hoặc ở dạng bột: / - - - Dạng cục, thỏi, thanh đúc hoặc dạng bột | kg | 1,5% | 1% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7110.41.90 | Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột / - Iridi, osmi và ruteni: / - - Chưa gia công hoặc ở dạng bột: / - - - Loại khác | kg | 1,5% | 1% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7110.49.00 | Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột / - Iridi, osmi và ruteni: / - - Loại khác | kg | 1,5% | 1% | 10 / 8 (nhiều mức) |