Chương 72 · Sắt và thép
7218
Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; bán thành phẩm của thép không gỉ
Stainless steel in ingots or other primary forms; semi-finished products of stainless steel
3 dòng thuế thuộc 7218
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7218.10.00 | Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; bán thành phẩm của thép không gỉ / - Ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7218.91.00 | Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; bán thành phẩm của thép không gỉ / - Loại khác: / - - Có mặt cắt ngang hình chữ nhật (trừ hình vuông) | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7218.99.00 | Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; bán thành phẩm của thép không gỉ / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |