Chương 72 · Sắt và thép
7222
Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác
Other bars and rods of stainless steel; angles, shapes and sections of stainless steel
8 dòng thuế thuộc 7222
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7222.11.00 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác / - Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn: / - - Có mặt cắt ngang hình tròn | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7222.19.00 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác / - Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7222.20.10 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác / - Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: / - - Có mặt cắt ngang hình tròn | kg | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7222.20.90 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác / - Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: / - - Loại khác | kg | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7222.30.10 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác / - Các thanh và que khác: / - - Có mặt cắt ngang hình tròn | kg | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7222.30.90 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác / - Các thanh và que khác: / - - Loại khác | kg | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7222.40.10 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác / - Các dạng góc, khuôn và hình: / - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7222.40.90 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác / - Các dạng góc, khuôn và hình: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |