Chương 72 · Sắt và thép

7226

Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm

Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600 mm

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 11466 SOURCE

14 dòng thuế thuộc 7226

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7226.11.10Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Bằng thép silic kỹ thuật điện: / - - Các hạt tinh thể (cấu trúc tế vi) có định hướng: / - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mmkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7226.11.90Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Bằng thép silic kỹ thuật điện: / - - Các hạt tinh thể (cấu trúc tế vi) có định hướng: / - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7226.19.10Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Bằng thép silic kỹ thuật điện: / - - Loại khác: / - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mmkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7226.19.90Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Bằng thép silic kỹ thuật điện: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7226.20.10Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Bằng thép gió: / - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mmkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7226.20.90Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Bằng thép gió: / - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7226.91.10Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Loại khác: / - - Chưa được gia công quá mức cán nóng: / - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mmkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7226.91.90Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Loại khác: / - - Chưa được gia công quá mức cán nóng: / - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7226.92.10Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Loại khác: / - - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mmkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7226.92.90Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Loại khác: / - - Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7226.99.11Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm: / - - - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽmkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7226.99.19Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm: / - - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7226.99.91Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽmkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7226.99.99Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)