Chương 90 · Dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, chính xác, y tế hoặc phẫu thuật; các bộ phận và phụ kiện của chúng
9032
Dụng cụ và thiết bị điều chỉnh hoặc điều khiển tự động
Automatic regulating or controlling instruments and apparatus
11 dòng thuế thuộc 9032
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9032.10.00 | Dụng cụ và thiết bị điều chỉnh hoặc điều khiển tự động / - Bộ ổn nhiệt | chiếc/bộ | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9032.20.00 | Dụng cụ và thiết bị điều chỉnh hoặc điều khiển tự động / - Bộ điều chỉnh áp lực | chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9032.81.00 | Dụng cụ và thiết bị điều chỉnh hoặc điều khiển tự động / - Dụng cụ và thiết bị khác: / - - Loại dùng thủy lực hoặc khí nén | chiếc/bộ | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9032.89.10 | Dụng cụ và thiết bị điều chỉnh hoặc điều khiển tự động / - Dụng cụ và thiết bị khác: / - - Loại khác: / - - - Dụng cụ và thiết bị đi kèm hoặc hoạt động cùng với máy xử lý dữ liệu tự động, để điều chỉnh hoặc điều khiển tự động hệ thống đẩy, giữ thăng bằng hoặc xếp hàng hóa của tàu thuyền | chiếc/bộ | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9032.89.20 | Dụng cụ và thiết bị điều chỉnh hoặc điều khiển tự động / - Dụng cụ và thiết bị khác: / - - Loại khác: / - - - Dụng cụ và thiết bị tự động để điều chỉnh hoặc điều khiển dung dịch hóa chất hoặc điện hóa trong sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp | chiếc/bộ | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9032.89.31 | Dụng cụ và thiết bị điều chỉnh hoặc điều khiển tự động / - Dụng cụ và thiết bị khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác, hoạt động bằng điện: / - - - - Bộ điều chỉnh điện áp tự động (ổn áp) | chiếc/bộ | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9032.89.39 | Dụng cụ và thiết bị điều chỉnh hoặc điều khiển tự động / - Dụng cụ và thiết bị khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác, hoạt động bằng điện: / - - - - Loại khác | chiếc/bộ | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9032.89.90 | Dụng cụ và thiết bị điều chỉnh hoặc điều khiển tự động / - Dụng cụ và thiết bị khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | chiếc/bộ | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9032.90.10 | Dụng cụ và thiết bị điều chỉnh hoặc điều khiển tự động / - Bộ phận và phụ kiện: / - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9032.89.10 | chiếc/bộ | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9032.90.20 | Dụng cụ và thiết bị điều chỉnh hoặc điều khiển tự động / - Bộ phận và phụ kiện: / - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9032.89.20 | chiếc/bộ | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 9032.90.90 | Dụng cụ và thiết bị điều chỉnh hoặc điều khiển tự động / - Bộ phận và phụ kiện: / - - Loại khác | chiếc/bộ | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |