Chương 01 · Động vật sống
0104
Cừu, dê sống
Live sheep and goats
4 dòng thuế thuộc 0104
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0104.10.10 | Cừu, dê sống / - Cừu: / - - Loại thuần chủng để nhân giống | kg/con | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0104.10.90 | Cừu, dê sống / - Cừu: / - - Loại khác | kg/con | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0104.20.10 | Cừu, dê sống / - Dê: / - - Loại thuần chủng để nhân giống | kg/con | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0104.20.90 | Cừu, dê sống / - Dê: / - - Loại khác | kg/con | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |