Chương 03 · Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác
0304.99
Loại khác:
Fish fillets and other fish meat (whether or not minced), fresh, chilled or frozen / - Other, frozen: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 0304.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0304.99.10 | Phi-lê cá và các loại thịt cá khác (đã hoặc chưa xay, nghiền, băm), tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh / - Loại khác, đông lạnh: / - - Loại khác: / - - - Surimi (thịt cá xay) (SEN) | kg | 22,5% | 15% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0304.99.90 | Phi-lê cá và các loại thịt cá khác (đã hoặc chưa xay, nghiền, băm), tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh / - Loại khác, đông lạnh: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 22,5% | 15% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |