Chương 03 · Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác

0304.99

Loại khác:

Fish fillets and other fish meat (whether or not minced), fresh, chilled or frozen / - Other, frozen: / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 496 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 0304.99

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0304.99.10Phi-lê cá và các loại thịt cá khác (đã hoặc chưa xay, nghiền, băm), tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh / - Loại khác, đông lạnh: / - - Loại khác: / - - - Surimi (thịt cá xay) (SEN)kg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0304.99.90Phi-lê cá và các loại thịt cá khác (đã hoặc chưa xay, nghiền, băm), tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh / - Loại khác, đông lạnh: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)