Chương 03 · Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác
0305.39
Loại khác:
Fish, dried, salted or in brine; smoked fish, whether or not cooked before or during the smoking process / - Fish fillets, dried, salted or in brine, but not smoked: / - - Other:
5 dòng thuế thuộc 0305.39
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0305.39.10 | Cá, làm khô, muối hoặc ngâm nước muối; cá hun khói, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Phi-lê cá, làm khô, muối hoặc ngâm nước muối, nhưng không hun khói: / - - Loại khác: / - - - Cá nhói nước ngọt (Xenentodon cancila), cá phèn dải vàng (Upeneus vittatus) và cá khế lược mang dài (Ulua mentalis) | kg | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0305.39.20 | Cá, làm khô, muối hoặc ngâm nước muối; cá hun khói, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Phi-lê cá, làm khô, muối hoặc ngâm nước muối, nhưng không hun khói: / - - Loại khác: / - - - Cá hố savalai (Lepturacanthus savala), cá đù Belanger (Johnius belangerii), cá đù Reeve (Chrysochir aureus) và cá đù mắt to (Pennahia anea) | kg | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0305.39.91 | Cá, làm khô, muối hoặc ngâm nước muối; cá hun khói, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Phi-lê cá, làm khô, muối hoặc ngâm nước muối, nhưng không hun khói: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Của cá nước ngọt | kg | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0305.39.92 | Cá, làm khô, muối hoặc ngâm nước muối; cá hun khói, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Phi-lê cá, làm khô, muối hoặc ngâm nước muối, nhưng không hun khói: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Của cá biển | kg | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0305.39.99 | Cá, làm khô, muối hoặc ngâm nước muối; cá hun khói, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Phi-lê cá, làm khô, muối hoặc ngâm nước muối, nhưng không hun khói: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác | kg | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |