Chương 03 · Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác
0307
Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói
Molluscs, whether in shell or not, live, fresh, chilled, frozen, dried, salted or in brine; smoked molluscs, whether in shell or not, whether or not cooked before or during the smoking process
54 dòng thuế thuộc 0307
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0307.11.10 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Hàu: / - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Sống | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.11.20 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Hàu: / - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Tươi hoặc ướp lạnh | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.12.00 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Hàu: / - - Đông lạnh | kg | 4,5% | 3% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.19.20 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Hàu: / - - Loại khác: / - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.19.30 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Hàu: / - - Loại khác: / - - - Hun khói | kg | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.21.10 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Điệp và các loài động vật thân mềm khác thuộc họ Pectinidae: / - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Sống | kg | 4,5% | 3% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.21.20 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Điệp và các loài động vật thân mềm khác thuộc họ Pectinidae: / - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Tươi hoặc ướp lạnh | kg | 4,5% | 3% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.22.00 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Điệp và các loài động vật thân mềm khác thuộc họ Pectinidae: / - - Đông lạnh | kg | 4,5% | 3% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.29.30 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Điệp và các loài động vật thân mềm khác thuộc họ Pectinidae: / - - Loại khác: / - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.29.40 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Điệp và các loài động vật thân mềm khác thuộc họ Pectinidae: / - - Loại khác: / - - - Hun khói | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.31.10 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Vẹm (Mytilus spp., Perna spp.): / - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Sống | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.31.20 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Vẹm (Mytilus spp., Perna spp.): / - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Tươi hoặc ướp lạnh | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.32.00 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Vẹm (Mytilus spp., Perna spp.): / - - Đông lạnh | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.39.30 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Vẹm (Mytilus spp., Perna spp.): / - - Loại khác: / - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.39.40 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Vẹm (Mytilus spp., Perna spp.): / - - Loại khác: / - - - Hun khói | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.42.11 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Mực nang và mực ống: / - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Sống: / - - - - Mực nang (Sepia officinalis, Rossia macrosoma, Sepiola spp.) và mực ống (Ommastrephes spp., Loligo spp., Nototodarus spp., Sepioteuthis spp.) | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.42.19 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Mực nang và mực ống: / - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Sống: / - - - - Loại khác | kg | 4,5% | 3% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.42.21 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Mực nang và mực ống: / - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Tươi hoặc ướp lạnh: / - - - - Mực nang (Sepia officinalis, Rossia macrosoma, Sepiola spp.) và mực ống (Ommastrephes spp., Loligo spp., Nototodarus spp., Sepioteuthis spp.) | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.42.29 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Mực nang và mực ống: / - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Tươi hoặc ướp lạnh: / - - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.43.10 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Mực nang và mực ống: / - - Đông lạnh: / - - - Mực nang (Sepia officinalis, Rossia macrosoma, Sepiola spp.) và mực ống (Ommastrephes spp., Loligo spp., Nototodarus spp., Sepioteuthis spp.) | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.43.90 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Mực nang và mực ống: / - - Đông lạnh: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.49.21 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Mực nang và mực ống: / - - Loại khác: / - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối: / - - - - Mực nang (Sepia officinalis, Rossia macrosoma, Sepiola spp.) và mực ống (Ommastrephes spp., Loligo spp., Nototodarus spp., Sepioteuthis spp.) | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.49.29 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Mực nang và mực ống: / - - Loại khác: / - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối: / - - - - Loại khác | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.49.31 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Mực nang và mực ống: / - - Loại khác: / - - - Hun khói: / - - - - Mực nang (Sepia officinalis, Rossia macrosoma, Sepiola spp.) và mực ống (Ommastrephes spp., Loligo spp., Nototodarus spp., Sepioteuthis spp.) | kg | 22,5% | 15% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.49.39 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Mực nang và mực ống: / - - Loại khác: / - - - Hun khói: / - - - - Loại khác | kg | 22,5% | 15% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.51.10 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Bạch tuộc (Octopus spp.): / - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Sống | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.51.20 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Bạch tuộc (Octopus spp.): / - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Tươi hoặc ướp lạnh | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.52.00 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Bạch tuộc (Octopus spp.): / - - Đông lạnh | kg | 22,5% | 15% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.59.20 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Bạch tuộc (Octopus spp.): / - - Loại khác: / - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.59.30 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Bạch tuộc (Octopus spp.): / - - Loại khác: / - - - Hun khói | kg | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.60.10 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Ốc, trừ ốc biển: / - - Sống | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.60.20 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Ốc, trừ ốc biển: / - - Tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.60.40 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Ốc, trừ ốc biển: / - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.60.50 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Ốc, trừ ốc biển: / - - Hun khói | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.71.10 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Nghêu (ngao), sò (thuộc các họ Arcidae, Arcticidae, Cardiidae, Donacidae, Hiatellidae, Mactridae, Mesodesmatidae, Myidae, Semelidae, Solecurtidae, Solenidae, Tridacnidae và Veneridae): / - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Sống | kg | 4,5% | 3% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.71.20 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Nghêu (ngao), sò (thuộc các họ Arcidae, Arcticidae, Cardiidae, Donacidae, Hiatellidae, Mactridae, Mesodesmatidae, Myidae, Semelidae, Solecurtidae, Solenidae, Tridacnidae và Veneridae): / - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Tươi hoặc ướp lạnh | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.72.00 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Nghêu (ngao), sò (thuộc các họ Arcidae, Arcticidae, Cardiidae, Donacidae, Hiatellidae, Mactridae, Mesodesmatidae, Myidae, Semelidae, Solecurtidae, Solenidae, Tridacnidae và Veneridae): / - - Đông lạnh | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.79.30 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Nghêu (ngao), sò (thuộc các họ Arcidae, Arcticidae, Cardiidae, Donacidae, Hiatellidae, Mactridae, Mesodesmatidae, Myidae, Semelidae, Solecurtidae, Solenidae, Tridacnidae và Veneridae): / - - Loại khác: / - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.79.40 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Nghêu (ngao), sò (thuộc các họ Arcidae, Arcticidae, Cardiidae, Donacidae, Hiatellidae, Mactridae, Mesodesmatidae, Myidae, Semelidae, Solecurtidae, Solenidae, Tridacnidae và Veneridae): / - - Loại khác: / - - - Hun khói | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.81.10 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Bào ngư (Haliotis spp.) và ốc nhảy (Strombus spp.): / - - Bào ngư (Haliotis spp.) sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Sống | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.81.20 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Bào ngư (Haliotis spp.) và ốc nhảy (Strombus spp.): / - - Bào ngư (Haliotis spp.) sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Tươi hoặc ướp lạnh | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.82.10 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Bào ngư (Haliotis spp.) và ốc nhảy (Strombus spp.): / - - Ốc nhảy (Strombus spp.) sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Sống | kg | 4,5% | 3% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.82.20 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Bào ngư (Haliotis spp.) và ốc nhảy (Strombus spp.): / - - Ốc nhảy (Strombus spp.) sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Tươi hoặc ướp lạnh | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.83.00 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Bào ngư (Haliotis spp.) và ốc nhảy (Strombus spp.): / - - Bào ngư (Haliotis spp.) đông lạnh | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.84.00 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Bào ngư (Haliotis spp.) và ốc nhảy (Strombus spp.): / - - Ốc nhảy (Strombus spp.) đông lạnh | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.87.10 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Bào ngư (Haliotis spp.) và ốc nhảy (Strombus spp.): / - - Bào ngư (Haliotis spp.) ở dạng khác: / - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.87.20 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Bào ngư (Haliotis spp.) và ốc nhảy (Strombus spp.): / - - Bào ngư (Haliotis spp.) ở dạng khác: / - - - Hun khói | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.88.10 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Bào ngư (Haliotis spp.) và ốc nhảy (Strombus spp.): / - - Ốc nhảy (Strombus spp.) ở dạng khác: / - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.88.20 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Bào ngư (Haliotis spp.) và ốc nhảy (Strombus spp.): / - - Ốc nhảy (Strombus spp.) ở dạng khác: / - - - Hun khói | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.91.10 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Loại khác: / - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Sống | kg | 4,5% | 3% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.91.20 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Loại khác: / - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh: / - - - Tươi hoặc ướp lạnh | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.92.00 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Loại khác: / - - Đông lạnh | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.99.30 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0307.99.40 | Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thân mềm hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Hun khói | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |