Chương 04 · Sản phẩm bơ sữa; trứng chim và trứng gia cầm; mật ong tự nhiên; sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

0405.90

Loại khác:

Butter and other fats and oils derived from milk; dairy spreads / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 873 SOURCE

4 dòng thuế thuộc 0405.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0405.90.10Bơ và các chất béo và các loại dầu khác tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads) / - Loại khác: / - - Chất béo khan của bơkg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
0405.90.20Bơ và các chất béo và các loại dầu khác tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads) / - Loại khác: / - - Dầu bơ (butteroil)kg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
0405.90.30Bơ và các chất béo và các loại dầu khác tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads) / - Loại khác: / - - Gheekg 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
0405.90.90Bơ và các chất béo và các loại dầu khác tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads) / - Loại khác: / - - Loại kháckg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)