Chương 04 · Sản phẩm bơ sữa; trứng chim và trứng gia cầm; mật ong tự nhiên; sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
0405.90
Loại khác:
Butter and other fats and oils derived from milk; dairy spreads / - Other:
4 dòng thuế thuộc 0405.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0405.90.10 | Bơ và các chất béo và các loại dầu khác tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads) / - Loại khác: / - - Chất béo khan của bơ | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0405.90.20 | Bơ và các chất béo và các loại dầu khác tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads) / - Loại khác: / - - Dầu bơ (butteroil) | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0405.90.30 | Bơ và các chất béo và các loại dầu khác tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads) / - Loại khác: / - - Ghee | kg | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0405.90.90 | Bơ và các chất béo và các loại dầu khác tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads) / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |