Chương 08 · Quả và quả hạch (nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa
0802
Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ
Other nuts, fresh or dried, whether or not shelled or peeled
18 dòng thuế thuộc 0802
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0802.11.00 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả hạnh nhân: / - - Chưa bóc vỏ | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0802.12.10 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả hạnh nhân: / - - Đã bóc vỏ: / - - - Đã chần (blanched) (SEN) | kg | 15% | 10% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0802.12.90 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả hạnh nhân: / - - Đã bóc vỏ: / - - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0802.21.00 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả phỉ hoặc hạt phỉ (Corylus spp.): / - - Chưa bóc vỏ | kg | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0802.22.00 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả phỉ hoặc hạt phỉ (Corylus spp.): / - - Đã bóc vỏ | kg | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0802.31.00 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả óc chó: / - - Chưa bóc vỏ | kg | 12% | 8% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0802.32.00 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả óc chó: / - - Đã bóc vỏ | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0802.41.00 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Hạt dẻ (Castanea spp.): / - - Chưa bóc vỏ | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0802.42.00 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Hạt dẻ (Castanea spp.): / - - Đã bóc vỏ | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0802.51.00 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả hồ trăn (Hạt dẻ cười): / - - Chưa bóc vỏ | kg | 7,5% | 5% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0802.52.00 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả hồ trăn (Hạt dẻ cười): / - - Đã bóc vỏ | kg | 22,5% | 15% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0802.61.00 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Hạt mắc-ca (Macadamia nuts): / - - Chưa bóc vỏ | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0802.62.00 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Hạt mắc-ca (Macadamia nuts): / - - Đã bóc vỏ | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0802.70.00 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Hạt cây côla (Cola spp.) | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0802.80.00 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả cau | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0802.91.00 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Loại khác: / - - Hạt thông, chưa bóc vỏ | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0802.92.00 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Loại khác: / - - Hạt thông, đã bóc vỏ | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0802.99.00 | Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |