Chương 08 · Quả và quả hạch (nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa

0802

Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ

Other nuts, fresh or dried, whether or not shelled or peeled

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 1243 SOURCE

18 dòng thuế thuộc 0802

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0802.11.00Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả hạnh nhân: / - - Chưa bóc vỏkg 15% 10% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0802.12.10Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả hạnh nhân: / - - Đã bóc vỏ: / - - - Đã chần (blanched) (SEN)kg 15% 10% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0802.12.90Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả hạnh nhân: / - - Đã bóc vỏ: / - - - Loại kháckg 7,5% 5% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0802.21.00Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả phỉ hoặc hạt phỉ (Corylus spp.): / - - Chưa bóc vỏkg 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0802.22.00Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả phỉ hoặc hạt phỉ (Corylus spp.): / - - Đã bóc vỏkg 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0802.31.00Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả óc chó: / - - Chưa bóc vỏkg 12% 8% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0802.32.00Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả óc chó: / - - Đã bóc vỏkg 45% 30% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0802.41.00Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Hạt dẻ (Castanea spp.): / - - Chưa bóc vỏkg 45% 30% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0802.42.00Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Hạt dẻ (Castanea spp.): / - - Đã bóc vỏkg 45% 30% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0802.51.00Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả hồ trăn (Hạt dẻ cười): / - - Chưa bóc vỏkg 7,5% 5% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0802.52.00Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả hồ trăn (Hạt dẻ cười): / - - Đã bóc vỏkg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0802.61.00Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Hạt mắc-ca (Macadamia nuts): / - - Chưa bóc vỏkg 45% 30% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0802.62.00Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Hạt mắc-ca (Macadamia nuts): / - - Đã bóc vỏkg 45% 30% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0802.70.00Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Hạt cây côla (Cola spp.)kg 45% 30% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0802.80.00Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Quả caukg 45% 30% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0802.91.00Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Loại khác: / - - Hạt thông, chưa bóc vỏkg 45% 30% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0802.92.00Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Loại khác: / - - Hạt thông, đã bóc vỏkg 45% 30% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0802.99.00Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ / - Loại khác: / - - Loại kháckg 45% 30% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)