Chương 08 · Quả và quả hạch (nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa
0805
Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô
Citrus fruit, fresh or dried
9 dòng thuế thuộc 0805
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0805.10.10 | Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô / - Quả cam: / - - Tươi | kg | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0805.10.20 | Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô / - Quả cam: / - - Khô | kg | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0805.21.00 | Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô / - Quả quýt các loại (kể cả quất); cam nhỏ (clementines) và các loại giống lai chi cam quýt tương tự: / - - Quả quýt các loại (kể cả quất) | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0805.22.00 | Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô / - Quả quýt các loại (kể cả quất); cam nhỏ (clementines) và các loại giống lai chi cam quýt tương tự: / - - Cam nhỏ (Clementines) | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0805.29.00 | Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô / - Quả quýt các loại (kể cả quất); cam nhỏ (clementines) và các loại giống lai chi cam quýt tương tự: / - - Loại khác | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0805.40.00 | Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô / - Bưởi chùm (Grapefruit) và bưởi (pomelos) | kg | 60% | 40% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0805.50.10 | Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô / - Quả chanh vàng (lemon) (Citrus limon, Citrus limonum) và quả chanh xanh (chanh ta Citrus aurantifolia, chanh không hạt Citrus latifolia): / - - Quả chanh vàng (lemon) (Citrus limon, Citrus limonum) (SEN) | kg | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0805.50.20 | Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô / - Quả chanh vàng (lemon) (Citrus limon, Citrus limonum) và quả chanh xanh (chanh ta Citrus aurantifolia, chanh không hạt Citrus latifolia): / - - Quả chanh xanh (chanh ta Citrus aurantifolia, chanh không hạt Citrus latifolia)(SEN) | kg | 30% | 20% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0805.90.00 | Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô / - Loại khác | kg | 60% | 40% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |