Chương 09 · Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị

0910

Gừng, nghệ tây, nghệ (curcuma), húng tây, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri (curry) và các loại gia vị khác

Ginger, saffron, turmeric (curcuma), thyme, bay leaves, curry and other spices

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 1471 SOURCE

8 dòng thuế thuộc 0910

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0910.11.00Gừng, nghệ tây, nghệ (curcuma), húng tây, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri (curry) và các loại gia vị khác / - Gừng: / - - Chưa xay hoặc chưa nghiềnkg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0910.12.00Gừng, nghệ tây, nghệ (curcuma), húng tây, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri (curry) và các loại gia vị khác / - Gừng: / - - Đã xay hoặc nghiềnkg 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
0910.20.00Gừng, nghệ tây, nghệ (curcuma), húng tây, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri (curry) và các loại gia vị khác / - Nghệ tâykg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0910.30.00Gừng, nghệ tây, nghệ (curcuma), húng tây, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri (curry) và các loại gia vị khác / - Nghệ (curcuma)kg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0910.91.10Gừng, nghệ tây, nghệ (curcuma), húng tây, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri (curry) và các loại gia vị khác / - Gia vị khác: / - - Hỗn hợp đã nêu trong Chú giải 1(b) của Chương này: / - - - Cà ri (curry)kg 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
0910.91.90Gừng, nghệ tây, nghệ (curcuma), húng tây, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri (curry) và các loại gia vị khác / - Gia vị khác: / - - Hỗn hợp đã nêu trong Chú giải 1(b) của Chương này: / - - - Loại kháckg 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
0910.99.10Gừng, nghệ tây, nghệ (curcuma), húng tây, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri (curry) và các loại gia vị khác / - Gia vị khác: / - - Loại khác: / - - - Húng tây, cỏ xạ hương; lá nguyệt quếkg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0910.99.90Gừng, nghệ tây, nghệ (curcuma), húng tây, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri (curry) và các loại gia vị khác / - Gia vị khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)