Chương 10 · Ngũ cốc
1005.90
Loại khác:
Maize (corn) / - Other:
3 dòng thuế thuộc 1005.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1005.90.10 | Ngô / - Loại khác: / - - Loại dùng để rang nổ (popcorn) (SEN) | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1005.90.91 | Ngô / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Thích hợp sử dụng cho người (SEN) | kg | 3% | 2% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1005.90.99 | Ngô / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 0% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |