Chương 10 · Ngũ cốc
1006.10
Thóc:
Rice / - Rice in the husk (paddy or rough):
2 dòng thuế thuộc 1006.10
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1006.10.10 | Lúa gạo / - Thóc: / - - Phù hợp để gieo trồng | kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1006.10.90 | Lúa gạo / - Thóc: / - - Loại khác | kg | 60% | 40% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |