Chương 14 · Vật liệu thực vật dùng để tết bện; các sản phẩm thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

1404.90

Loại khác:

Vegetable products not elsewhere specified or included / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 1839 SOURCE

5 dòng thuế thuộc 1404.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
1404.90.20Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại dùng chủ yếu trong công nghệ thuộc da hoặc nhuộmkg/chiếc 7,5% 5% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
1404.90.30Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Bông gònkg/chiếc 7,5% 5% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
1404.90.91Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Vỏ hạt cọkg/chiếc 7,5% 5% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
1404.90.92Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Chùm không quả của cây cọ dầukg/chiếc 7,5% 5% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
1404.90.99Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg/chiếc 7,5% 5% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)