Chương 14 · Vật liệu thực vật dùng để tết bện; các sản phẩm thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
1404.90
Loại khác:
Vegetable products not elsewhere specified or included / - Other:
5 dòng thuế thuộc 1404.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1404.90.20 | Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại dùng chủ yếu trong công nghệ thuộc da hoặc nhuộm | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1404.90.30 | Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Bông gòn | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1404.90.91 | Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Vỏ hạt cọ | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1404.90.92 | Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Chùm không quả của cây cọ dầu | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1404.90.99 | Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |