Chương 24 · Thuốc lá và nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến; các sản phẩm, chứa hoặc không chứa nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người
2402.90
Loại khác:
Cigars, cheroots, cigarillos and cigarettes, of tobacco or of tobacco substitutes / - Other:
2 dòng thuế thuộc 2402.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2402.90.10 | Xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu, từ lá thuốc lá hoặc từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá / - Loại khác: / - - Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ làm từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá | kg | 202,5% | 135% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2402.90.20 | Xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu, từ lá thuốc lá hoặc từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá / - Loại khác: / - - Thuốc lá điếu làm từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá | kg | 202,5% | 135% | 10 / 8 (nhiều mức) |