Chương 24 · Thuốc lá và nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến; các sản phẩm, chứa hoặc không chứa nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người
2404
Sản phẩm chứa lá thuốc lá, thuốc lá hoàn nguyên, nicotin, hoặc các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá hoặc các nguyên liệu thay thế nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người
Products containing tobacco, reconstituted tobacco, nicotine, or tobacco or nicotine substitutes, intended for inhalation without combustion; other nicotine containing products intended for the intake of nicotine into the human body
10 dòng thuế thuộc 2404
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2404.11.00 | Sản phẩm chứa lá thuốc lá, thuốc lá hoàn nguyên, nicotin, hoặc các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá hoặc các nguyên liệu thay thế nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người / - Các sản phẩm dùng để hút mà không cần đốt cháy: / - - Chứa lá thuốc lá hoặc thuốc lá hoàn nguyên | kg | 75% | 50% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2404.12.10 | Sản phẩm chứa lá thuốc lá, thuốc lá hoàn nguyên, nicotin, hoặc các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá hoặc các nguyên liệu thay thế nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người / - Các sản phẩm dùng để hút mà không cần đốt cháy: / - - Loại khác, chứa nicotin: / - - - Dạng lỏng hoặc gel dùng cho thuốc lá điện tử (SEN) | kg | 75% | 50% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2404.12.90 | Sản phẩm chứa lá thuốc lá, thuốc lá hoàn nguyên, nicotin, hoặc các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá hoặc các nguyên liệu thay thế nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người / - Các sản phẩm dùng để hút mà không cần đốt cháy: / - - Loại khác, chứa nicotin: / - - - Loại khác | kg | 75% | 50% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2404.19.10 | Sản phẩm chứa lá thuốc lá, thuốc lá hoàn nguyên, nicotin, hoặc các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá hoặc các nguyên liệu thay thế nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người / - Các sản phẩm dùng để hút mà không cần đốt cháy: / - - Loại khác: / - - - Chứa các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá | kg | 75% | 50% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2404.19.20 | Sản phẩm chứa lá thuốc lá, thuốc lá hoàn nguyên, nicotin, hoặc các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá hoặc các nguyên liệu thay thế nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người / - Các sản phẩm dùng để hút mà không cần đốt cháy: / - - Loại khác: / - - - Chứa các nguyên liệu thay thế nicotin | kg | 75% | 50% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2404.91.10 | Sản phẩm chứa lá thuốc lá, thuốc lá hoàn nguyên, nicotin, hoặc các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá hoặc các nguyên liệu thay thế nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người / - Loại khác: / - - Loại dùng qua đường miệng: / - - - Kẹo cao su có nicotin (SEN) | kg | 75% | 50% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2404.91.90 | Sản phẩm chứa lá thuốc lá, thuốc lá hoàn nguyên, nicotin, hoặc các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá hoặc các nguyên liệu thay thế nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người / - Loại khác: / - - Loại dùng qua đường miệng: / - - - Loại khác | kg | 75% | 50% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2404.92.10 | Sản phẩm chứa lá thuốc lá, thuốc lá hoàn nguyên, nicotin, hoặc các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá hoặc các nguyên liệu thay thế nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người / - Loại khác: / - - Loại thẩm thấu qua da: / - - - Miếng dán nicotin (SEN) | kg | 75% | 50% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2404.92.90 | Sản phẩm chứa lá thuốc lá, thuốc lá hoàn nguyên, nicotin, hoặc các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá hoặc các nguyên liệu thay thế nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người / - Loại khác: / - - Loại thẩm thấu qua da: / - - - Loại khác | kg | 75% | 50% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2404.99.00 | Sản phẩm chứa lá thuốc lá, thuốc lá hoàn nguyên, nicotin, hoặc các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá hoặc các nguyên liệu thay thế nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 75% | 50% | 10 / 8 (nhiều mức) |