Chương 27 · Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng; các chất chứa bi-tum; các loại sáp khoáng chất
2711.21
Khí tự nhiên:
Petroleum gases and other gaseous hydrocarbons / - In gaseous state: / - - Natural gas:
2 dòng thuế thuộc 2711.21
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2711.21.10 | Khí dầu mỏ và các loại khí hydrocarbon khác / - Dạng khí: / - - Khí tự nhiên: / - - - Loại sử dụng làm nhiên liệu động cơ(SEN) | kg/lít | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 2711.21.90 | Khí dầu mỏ và các loại khí hydrocarbon khác / - Dạng khí: / - - Khí tự nhiên: / - - - Loại khác | kg/lít | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |