Chương 28 · Hóa chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị

2809

Diphospho pentaoxit; axit phosphoric; axit polyphosphoric, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học

Diphosphorous pentaoxide; phosphoric acid; polyphosphoric acids, whether or not chemically defined

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 3469 SOURCE

7 dòng thuế thuộc 2809

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
2809.10.00Diphospho pentaoxit; axit phosphoric; axit polyphosphoric, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học / - Diphospho pentaoxitkg/lít 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2809.20.31Diphospho pentaoxit; axit phosphoric; axit polyphosphoric, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học / - Axit phosphoric và axit polyphosphoric: / - - Loại dùng cho thực phẩm: / - - - Axit hypophosphoric (SEN)kg/lít 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
2809.20.32Diphospho pentaoxit; axit phosphoric; axit polyphosphoric, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học / - Axit phosphoric và axit polyphosphoric: / - - Loại dùng cho thực phẩm: / - - - Axit phosphoric (SEN)kg/lít 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
2809.20.39Diphospho pentaoxit; axit phosphoric; axit polyphosphoric, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học / - Axit phosphoric và axit polyphosphoric: / - - Loại dùng cho thực phẩm: / - - - Loại khác (SEN)kg/lít 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
2809.20.91Diphospho pentaoxit; axit phosphoric; axit polyphosphoric, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học / - Axit phosphoric và axit polyphosphoric: / - - Loại khác: / - - - Axit hypophosphorickg/lít 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
2809.20.92Diphospho pentaoxit; axit phosphoric; axit polyphosphoric, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học / - Axit phosphoric và axit polyphosphoric: / - - Loại khác: / - - - Axit phosphorickg/lít 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
2809.20.99Diphospho pentaoxit; axit phosphoric; axit polyphosphoric, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học / - Axit phosphoric và axit polyphosphoric: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg/lít 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)