Chương 28 · Hóa chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị

2827

Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit

Chlorides, chloride oxides and chloride hydroxides; bromides and bromide oxides; iodides and iodide oxides

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 3569 SOURCE

15 dòng thuế thuộc 2827

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
2827.10.00Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit / - Amoni cloruakg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2827.20.10Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit / - Canxi clorua: / - - Chứa từ 73% đến 80% tính theo trọng lượngkg 22,5% 15% 8 / 10 (nhiều mức)
2827.20.90Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit / - Canxi clorua: / - - Loại kháckg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
2827.31.00Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit / - Clorua khác: / - - Của magiêkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2827.32.00Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit / - Clorua khác: / - - Của nhômkg 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
2827.35.00Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit / - Clorua khác: / - - Của nikenkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2827.39.10Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit / - Clorua khác: / - - Loại khác: / - - - Của bari hoặc của cobankg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2827.39.20Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit / - Clorua khác: / - - Loại khác: / - - - Của sắtkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2827.39.30Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit / - Clorua khác: / - - Loại khác: / - - - Của kẽmkg 3% 2% 8 / 10 (nhiều mức)
2827.39.90Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit / - Clorua khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 3% 2% 8 / 10 (nhiều mức)
2827.41.00Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit / - Clorua oxit và clorua hydroxit: / - - Của đồngkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2827.49.00Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit / - Clorua oxit và clorua hydroxit: / - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2827.51.00Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit / - Bromua và oxit bromua: / - - Natri bromua hoặc kali bromuakg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2827.59.00Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit / - Bromua và oxit bromua: / - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
2827.60.00Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iođua và iođua oxit / - Iođua và iođua oxitkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)