Chương 29 · Hóa chất hữu cơ
2924.29
Loại khác:
Carboxyamide-function compounds; amide-function compounds of carbonic acid / - Cyclic amides (including cyclic carbamates) and their derivatives; salts thereof: / - - Other:
4 dòng thuế thuộc 2924.29
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2924.29.10 | Hợp chất chức carboxyamit; hợp chất chức amit của axit carbonic / - Amit mạch vòng (kể cả carbamates mạch vòng) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: / - - Loại khác: / - - - Aspartame | kg/lít | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2924.29.20 | Hợp chất chức carboxyamit; hợp chất chức amit của axit carbonic / - Amit mạch vòng (kể cả carbamates mạch vòng) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: / - - Loại khác: / - - - Butylphenylmethyl carbamate; methyl isopropyl phenyl carbamate | kg/lít | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2924.29.30 | Hợp chất chức carboxyamit; hợp chất chức amit của axit carbonic / - Amit mạch vòng (kể cả carbamates mạch vòng) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: / - - Loại khác: / - - - Acetaminophen (paracetamol); salicylamide; ethoxybenzamide | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2924.29.90 | Hợp chất chức carboxyamit; hợp chất chức amit của axit carbonic / - Amit mạch vòng (kể cả carbamates mạch vòng) và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |