Chương 29 · Hóa chất hữu cơ
2931.90
Loại khác:
Other organo-inorganic compounds / - Other:
4 dòng thuế thuộc 2931.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2931.90.41 | Hợp chất vô cơ - hữu cơ khác / - Loại khác: / - - Các hợp chất arsen - hữu cơ: / - - - Dạng lỏng | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2931.90.49 | Hợp chất vô cơ - hữu cơ khác / - Loại khác: / - - Các hợp chất arsen - hữu cơ: / - - - Loại khác | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2931.90.50 | Hợp chất vô cơ - hữu cơ khác / - Loại khác: / - - Dimethyltin dichloride | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2931.90.90 | Hợp chất vô cơ - hữu cơ khác / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |