Chương 33 · Tinh dầu và các chất tựa nhựa; nước hoa, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh
3305
Chế phẩm dùng cho tóc
Preparations for use on the hair
5 dòng thuế thuộc 3305
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3305.10.10 | Chế phẩm dùng cho tóc / - Dầu gội đầu: / - - Có tính chất chống nấm | kg/lít | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3305.10.90 | Chế phẩm dùng cho tóc / - Dầu gội đầu: / - - Loại khác | kg/lít | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3305.20.00 | Chế phẩm dùng cho tóc / - Chế phẩm uốn tóc hoặc làm duỗi tóc | kg/lít | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3305.30.00 | Chế phẩm dùng cho tóc / - Keo xịt tóc (hair lacquers) | kg/lít | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3305.90.00 | Chế phẩm dùng cho tóc / - Loại khác | kg/lít | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |