Chương 38 · Các sản phẩm hóa chất khác
3806.90
Loại khác:
Rosin and resin acids, and derivatives thereof; rosin spirit and rosin oils; run gums / - Other:
2 dòng thuế thuộc 3806.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3806.90.10 | Colophan và axit nhựa cây, và các dẫn xuất của chúng; tinh dầu colophan và dầu colophan; gôm nấu chảy lại / - Loại khác: / - - Gôm nấu chảy lại ở dạng khối | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3806.90.90 | Colophan và axit nhựa cây, và các dẫn xuất của chúng; tinh dầu colophan và dầu colophan; gôm nấu chảy lại / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |