Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3908.10
Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 hoặc -6,12:
Polyamides in primary forms / - Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 or -6,12:
2 dòng thuế thuộc 3908.10
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3908.10.10 | Các polyamide dạng nguyên sinh / - Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 hoặc -6,12: / - - Polyamide-6 | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3908.10.90 | Các polyamide dạng nguyên sinh / - Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 hoặc -6,12: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |