Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic

3908.10

Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 hoặc -6,12:

Polyamides in primary forms / - Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 or -6,12:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 5822 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 3908.10

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
3908.10.10Các polyamide dạng nguyên sinh / - Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 hoặc -6,12: / - - Polyamide-6kg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
3908.10.90Các polyamide dạng nguyên sinh / - Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 hoặc -6,12: / - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)