Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic

3916.90

Từ plastic khác:

Monofilament of which any cross-sectional dimension exceeds 1 mm, rods, sticks and profile shapes, whether or not surface-worked but not otherwise worked, of plastics / - Of other plastics:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 5903 SOURCE

12 dòng thuế thuộc 3916.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
3916.90.11Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác / - Từ plastic khác: / - - Từ các polyme trùng hợp: / - - - Từ polypropylenkg/m 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3916.90.12Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác / - Từ plastic khác: / - - Từ các polyme trùng hợp: / - - - Từ polystyrenkg/m 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3916.90.19Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác / - Từ plastic khác: / - - Từ các polyme trùng hợp: / - - - Loại kháckg/m 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3916.90.21Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác / - Từ plastic khác: / - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: / - - - Từ các nhựa phenolic; từ các nhựa aminokg/m 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3916.90.22Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác / - Từ plastic khác: / - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: / - - - Từ các polyamidekg/m 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3916.90.29Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác / - Từ plastic khác: / - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: / - - - Loại kháckg/m 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3916.90.30Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác / - Từ plastic khác: / - - Từ xenlulo tái sinh; từ xenlulo nitrat, xenlulo acetat và các este xenlulo, ete xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻokg/m 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3916.90.40Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác / - Từ plastic khác: / - - Từ các protein đã được làm cứngkg/m 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3916.90.50Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác / - Từ plastic khác: / - - Từ sợi lưu hóakg/m 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3916.90.60Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác / - Từ plastic khác: / - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênkg/m 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3916.90.91Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác / - Từ plastic khác: / - - Loại khác: / - - - Sợi monofilamentkg/m 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3916.90.92Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác / - Từ plastic khác: / - - Loại khác: / - - - Dạng thanh, que và các dạng hìnhkg/m 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)