Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3922.10
Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa và chậu rửa:
Baths, shower-baths, sinks, wash-basins, bidets, lavatory pans, seats and covers, flushing cisterns and similar sanitary ware, of plastics / - Baths, shower-baths, sinks and wash-basins:
3 dòng thuế thuộc 3922.10
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3922.10.11 | Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa, chậu rửa, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ và nắp xí bệt, bình xả nước và các thiết bị vệ sinh tương tự, bằng plastic / - Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa và chậu rửa: / - - Bồn tắm: / - - - Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong) | bộ/chiếc | 33% | 22% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3922.10.19 | Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa, chậu rửa, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ và nắp xí bệt, bình xả nước và các thiết bị vệ sinh tương tự, bằng plastic / - Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa và chậu rửa: / - - Bồn tắm: / - - - Loại khác | bộ/chiếc | 33% | 22% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3922.10.90 | Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa, chậu rửa, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ và nắp xí bệt, bình xả nước và các thiết bị vệ sinh tương tự, bằng plastic / - Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa và chậu rửa: / - - Loại khác | bộ/chiếc | 33% | 22% | 8 / 10 (nhiều mức) |