Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3924.10
Bộ đồ ăn và bộ đồ dùng nhà bếp:
Tableware, kitchenware, other household articles and hygienic or toilet articles, of plastics / - Tableware and kitchenware:
3 dòng thuế thuộc 3924.10
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3924.10.10 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic / - Bộ đồ ăn và bộ đồ dùng nhà bếp: / - - Từ melamin | bộ/chiếc | 33% | 22% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3924.10.91 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic / - Bộ đồ ăn và bộ đồ dùng nhà bếp: / - - Loại khác: / - - - Bình cho trẻ em ăn | bộ/chiếc | 33% | 22% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3924.10.99 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic / - Bộ đồ ăn và bộ đồ dùng nhà bếp: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | bộ/chiếc | 33% | 22% | 8 / 10 (nhiều mức) |