Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su

4006.90

Loại khác:

Other forms (for example, rods, tubes and profile shapes) and articles (for example, discs and rings), of unvulcanised rubber / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 6378 SOURCE

3 dòng thuế thuộc 4006.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
4006.90.11Các dạng khác (ví dụ, thanh, ống và dạng hình) và các sản phẩm khác (ví dụ, đĩa và vòng), bằng cao su chưa lưu hóa / - Loại khác: / - - Của nhựa tự nhiên: / - - - Các sản phẩmkg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4006.90.19Các dạng khác (ví dụ, thanh, ống và dạng hình) và các sản phẩm khác (ví dụ, đĩa và vòng), bằng cao su chưa lưu hóa / - Loại khác: / - - Của nhựa tự nhiên: / - - - Loại kháckg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4006.90.90Các dạng khác (ví dụ, thanh, ống và dạng hình) và các sản phẩm khác (ví dụ, đĩa và vòng), bằng cao su chưa lưu hóa / - Loại khác: / - - Loại kháckg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)