Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su
4006.90
Loại khác:
Other forms (for example, rods, tubes and profile shapes) and articles (for example, discs and rings), of unvulcanised rubber / - Other:
3 dòng thuế thuộc 4006.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4006.90.11 | Các dạng khác (ví dụ, thanh, ống và dạng hình) và các sản phẩm khác (ví dụ, đĩa và vòng), bằng cao su chưa lưu hóa / - Loại khác: / - - Của nhựa tự nhiên: / - - - Các sản phẩm | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4006.90.19 | Các dạng khác (ví dụ, thanh, ống và dạng hình) và các sản phẩm khác (ví dụ, đĩa và vòng), bằng cao su chưa lưu hóa / - Loại khác: / - - Của nhựa tự nhiên: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4006.90.90 | Các dạng khác (ví dụ, thanh, ống và dạng hình) và các sản phẩm khác (ví dụ, đĩa và vòng), bằng cao su chưa lưu hóa / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |