Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su
4012.90
Loại khác:
Retreaded or used pneumatic tyres of rubber; solid or cushion tyres, tyre treads and tyre flaps, of rubber / - Other:
9 dòng thuế thuộc 4012.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4012.90.14 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su / - Loại khác: / - - Lốp đặc: / - - - Lốp đặc có đường kính ngoài trên 250 mm, chiều rộng không quá 450 mm | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4012.90.17 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su / - Loại khác: / - - Lốp đặc: / - - - Lốp đặc có đường kính ngoài trên 250 mm, chiều rộng trên 450 mm | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4012.90.19 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su / - Loại khác: / - - Lốp đặc: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4012.90.21 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su / - Loại khác: / - - Lốp nửa đặc: / - - - Chiều rộng không quá 450 mm | kg/chiếc | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4012.90.22 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su / - Loại khác: / - - Lốp nửa đặc: / - - - Có chiều rộng trên 450 mm | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4012.90.71 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su / - Loại khác: / - - Hoa lốp đắp lại: / - - - Chiều rộng không quá 450 mm (SEN) | kg/chiếc | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4012.90.72 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su / - Loại khác: / - - Hoa lốp đắp lại: / - - - Có chiều rộng trên 450 mm (SEN) | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4012.90.80 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su / - Loại khác: / - - Lót vành | kg/chiếc | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4012.90.90 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |