Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su

4016.91

Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat):

Other articles of vulcanised rubber other than hard rubber / - Other: / - - Floor coverings and mats:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 6556 SOURCE

3 dòng thuế thuộc 4016.91

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
4016.91.10Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat): / - - - Tấm, đệm (mat)kg/chiếc 45% 30% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.91.20Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat): / - - - Dạng tấm rời để ghépkg/chiếc 45% 30% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.91.90Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat): / - - - Loại kháckg/chiếc 45% 30% 8 / 10 (nhiều mức)