Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su

4016.99

Loại khác:

Other articles of vulcanised rubber other than hard rubber / - Other: / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 6569 SOURCE

20 dòng thuế thuộc 4016.99

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
4016.99.11Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05, trừ viền cao su quanh kính cửakg/chiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.12Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11kg/chiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.13Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Viền cao su quanh kính cửa, dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04kg/chiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.15Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.09, 87.13, 87.15 hoặc 87.16kg/chiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.16Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Chắn bùn xe đạp (SEN)kg/chiếc 37,5% 25% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.17Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Bộ phận của xe đạp (SEN)kg/chiếc 37,5% 25% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.18Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Phụ kiện khác của xe đạp (SEN)kg/chiếc 37,5% 25% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.19Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Loại kháckg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.20Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện của dù xoay thuộc nhóm 88.04kg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.30Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Dải cao sukg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.40Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Tấm, miếng rời ghép với nhau để ốp tườngkg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.51Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác: / - - - - Trục lăn cao sukg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.52Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác: / - - - - Cốt làm lốp (Tyre mould bladders)(SEN)kg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.53Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác: / - - - - Nắp chụp cách điệnkg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.54Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác: / - - - - Vòng và vỏ bọc bằng cao su sử dụng cho hệ thống dây điện của ô tôkg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.59Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác: / - - - - Loại kháckg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.60Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Lót đường ray (rail pad)kg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.70Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại chịu lực xây dựng kể cả lực cầukg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.91Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Khăn trải bànkg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.99Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Loại kháckg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)