Chương 41 · Da sống (trừ da lông) và da thuộc
4104
Da thuộc hoặc da mộc của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa, không có lông, đã hoặc chưa lạng xẻ, nhưng chưa được gia công thêm
Tanned or crust hides and skins of bovine (including buffalo) or equine animals, without hair on, whether or not split, but not further prepared
5 dòng thuế thuộc 4104
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4104.11.10 | Da thuộc hoặc da mộc của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa, không có lông, đã hoặc chưa lạng xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh): / - - Da cật, chưa xẻ; da váng có mặt cật (da lộn): / - - - Của động vật họ trâu bò, đã thuộc thực vật | kg/m/m2 | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4104.11.90 | Da thuộc hoặc da mộc của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa, không có lông, đã hoặc chưa lạng xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh): / - - Da cật, chưa xẻ; da váng có mặt cật (da lộn): / - - - Loại khác | kg/m/m2 | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4104.19.00 | Da thuộc hoặc da mộc của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa, không có lông, đã hoặc chưa lạng xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh): / - - Loại khác | kg/m/m2 | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4104.41.00 | Da thuộc hoặc da mộc của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa, không có lông, đã hoặc chưa lạng xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Ở dạng khô (mộc): / - - Da cật, chưa xẻ; da váng có mặt cật (da lộn) | kg/m/m2 | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4104.49.00 | Da thuộc hoặc da mộc của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa, không có lông, đã hoặc chưa lạng xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Ở dạng khô (mộc): / - - Loại khác | kg/m/m2 | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |