Chương 43 · Da lông và da lông nhân tạo; các sản phẩm làm từ da lông và da lông nhân tạo
4303.90
Loại khác:
Articles of apparel, clothing accessories and other articles of furskin / - Other:
2 dòng thuế thuộc 4303.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4303.90.20 | Hàng may mặc, đồ phụ trợ quần áo và các vật phẩm khác bằng da lông / - Loại khác: / - - Sản phẩm dùng cho mục đích công nghiệp | kg/chiếc | 37,5% | 25% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4303.90.90 | Hàng may mặc, đồ phụ trợ quần áo và các vật phẩm khác bằng da lông / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |