Chương 44 · Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ

4421.91

Từ tre:

Other articles of wood / - Other: / - - Of bamboo:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 7140 SOURCE

8 dòng thuế thuộc 4421.91

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
4421.91.10Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Từ tre: / - - - Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tựkg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4421.91.20Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Từ tre: / - - - Thanh gỗ để làm diêmkg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4421.91.30Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Từ tre: / - - - Que kẹo, que kem và thìa xúc kemkg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4421.91.40Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Từ tre: / - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúngkg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4421.91.50Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Từ tre: / - - - Chuỗi hạt cầu nguyệnkg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4421.91.60Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Từ tre: / - - - Tămkg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4421.91.70Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Từ tre: / - - - Các loại que dùng để làm nhang (nén hương)(SEN)kg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4421.91.90Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Từ tre: / - - - Loại kháckg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)