Chương 44 · Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ

4421.99

Loại khác:

Other articles of wood / - Other: / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 7149 SOURCE

11 dòng thuế thuộc 4421.99

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
4421.99.10Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tựkg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4421.99.20Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Thanh gỗ để làm diêmkg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4421.99.30Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Móc gỗ hoặc ghim gỗ dùng cho giày, dépkg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4421.99.40Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Que kẹo, que kem và thìa xúc kemkg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4421.99.70Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúngkg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4421.99.80Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Tămkg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4421.99.93Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Chuỗi hạt cầu nguyệnkg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4421.99.94Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Chuỗi hạt kháckg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4421.99.95Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Các loại que dùng để làm nhang (nén hương) (SEN)kg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4421.99.96Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Lõi gỗ ghép (barecore) (SEN)kg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4421.99.99Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Loại kháckg/chiếc 0% 0% 8 / 10 (nhiều mức)