Chương 48 · Giấy và bìa; các sản phẩm làm bằng bột giấy, bằng giấy hoặc bằng bìa

4823.90

Loại khác:

Other paper, paperboard, cellulose wadding and webs of cellulose fibres, cut to size or shape; other articles of paper pulp, paper, paperboard, cellulose wadding or webs of cellulose fibres / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 7713 SOURCE

14 dòng thuế thuộc 4823.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
4823.90.10Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Khung kén tằmkg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4823.90.20Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Thẻ trưng bày đồ trang sức, kể cả loại cho đồ trang sức cá nhân hoặc các vật dụng cá nhân được để trong ví, túi xách hoặc mang trên ngườikg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4823.90.30Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Bìa tráng polyetylen đã cắt dập thành hình để sản xuất cốc giấykg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4823.90.40Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Bộ ống giấy để sản xuất pháo hoa(SEN)kg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4823.90.51Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Giấy kraft ở dạng cuộn có chiều rộng 209 mm, loại sử dụng làm bao gói cho thỏi dynamit: / - - - Có định lượng từ 150 g/m2 trở xuốngkg/chiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
4823.90.59Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Giấy kraft ở dạng cuộn có chiều rộng 209 mm, loại sử dụng làm bao gói cho thỏi dynamit: / - - - Loại kháckg/chiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
4823.90.60Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Thẻ jacquard đã đục lỗkg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4823.90.70Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Quạt và màn che kéo bằng taykg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4823.90.91Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Giấy silicon(SEN)kg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4823.90.92Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Giấy vàng mã(SEN)kg/chiếc 30% 20% 10 / 8 (nhiều mức)
4823.90.94Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, được tạo màu hoặc tạo vân toàn bộkg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4823.90.95Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Tấm phủ sànkg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4823.90.96Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác, đã cắt thành hình trừ hình chữ nhật hoặc hình vuôngkg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4823.90.99Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo khác, đã cắt theo kích cỡ hoặc hình dạng; các vật phẩm khác bằng bột giấy, giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)