Chương 61 · Quần áo và hàng may mặc phụ trợ, dệt kim hoặc móc
6107
Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc
Men’s or boys’ underpants, briefs, nightshirts, pyjamas, bathrobes, dressing gowns and similar articles, knitted or crocheted
8 dòng thuế thuộc 6107
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6107.11.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc / - Quần lót (underpants) và quần sịp: / - - Từ bông | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6107.12.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc / - Quần lót (underpants) và quần sịp: / - - Từ sợi nhân tạo | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6107.19.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc / - Quần lót (underpants) và quần sịp: / - - Từ các vật liệu dệt khác | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6107.21.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc / - Các loại áo ngủ và bộ pyjama: / - - Từ bông | chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6107.22.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc / - Các loại áo ngủ và bộ pyjama: / - - Từ sợi nhân tạo | chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6107.29.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc / - Các loại áo ngủ và bộ pyjama: / - - Từ các vật liệu dệt khác | chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6107.91.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc / - Loại khác: / - - Từ bông | chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6107.99.00 | Quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc / - Loại khác: / - - Từ các vật liệu dệt khác | chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |