Chương 61 · Quần áo và hàng may mặc phụ trợ, dệt kim hoặc móc

6108.19

Từ các vật liệu dệt khác:

Women’s or girls’ slips, petticoats, briefs, panties, nightdresses, pyjamas, negligees, bathrobes, dressing gowns and similar articles, knitted or crocheted / - Slips and petticoats: / - - Of other textile materials:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 9288 SOURCE

4 dòng thuế thuộc 6108.19

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
6108.19.20Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc / - Váy lót và váy lót bồng (petticoats): / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịnchiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6108.19.30Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc / - Váy lót và váy lót bồng (petticoats): / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Từ bôngchiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6108.19.40Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc / - Váy lót và váy lót bồng (petticoats): / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Từ tơ tằmchiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6108.19.90Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc / - Váy lót và váy lót bồng (petticoats): / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Loại khácchiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)