Chương 63 · Các mặt hàng dệt đã hoàn thiện khác; bộ vải; quần áo dệt và các loại hàng dệt đã qua sử dụng khác; vải vụn
6307.90
Loại khác:
Other made up articles, including dress patterns / - Other:
7 dòng thuế thuộc 6307.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6307.90.30 | Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may / - Loại khác: / - - Tấm phủ ô che cắt sẵn hình tam giác | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6307.90.40 | Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may / - Loại khác: / - - Khẩu trang phẫu thuật | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6307.90.61 | Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may / - Loại khác: / - - Các loại đai an toàn: / - - - Phù hợp dùng trong công nghiệp | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6307.90.69 | Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may / - Loại khác: / - - Các loại đai an toàn: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6307.90.70 | Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may / - Loại khác: / - - Quạt và màn che kéo bằng tay | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6307.90.80 | Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may / - Loại khác: / - - Dây buộc dùng cho giày, ủng, áo nịt ngực (corset) và các loại tương tự(SEN) | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6307.90.90 | Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |