Chương 72 · Sắt và thép
7220.90
Loại khác:
Flat-rolled products of stainless steel, of a width of less than 600 mm / - Other:
2 dòng thuế thuộc 7220.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7220.90.10 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Loại khác: / - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7220.90.90 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |