Chương 72 · Sắt và thép
7225.92
Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác:
Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of 600 mm or more / - Other: / - - Otherwise plated or coated with zinc:
3 dòng thuế thuộc 7225.92
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7225.92.10 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: / - - - Thép gió | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7225.92.20 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: / - - - Loại khác, được phủ, mạ hoặc tráng bằng hợp kim kẽm - nhôm - magiê | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7225.92.90 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |