Chương 72 · Sắt và thép

7225.99

Loại khác:

Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of 600 mm or more / - Other: / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 11463 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 7225.99

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7225.99.10Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Thép giókg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7225.99.90Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)