Chương 72 · Sắt và thép

7226.20

Bằng thép gió:

Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600 mm / - Of high speed steel:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 11474 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 7226.20

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7226.20.10Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Bằng thép gió: / - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mmkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7226.20.90Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Bằng thép gió: / - - Loại kháckg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)