Chương 72 · Sắt và thép
7226.99
Loại khác:
Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600 mm / - Other: / - - Other:
4 dòng thuế thuộc 7226.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7226.99.11 | Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm: / - - - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7226.99.19 | Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm: / - - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7226.99.91 | Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7226.99.99 | Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |